- Phạt góc6 – 6
Sân Tehelné pole, Bratislava · Âm u 6°C · cập nhật
Slovakia thắng Rumani 2-0 trên sân nhà Tehelné pole.
Đội hình Slovakia vs Rumani 2-0 — Giao hữu quốc tế 01/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Slovakia · HLV Francesco Calzona
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Marek Rodák | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Denis Vavro | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Martin Valjent | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Adam Obert | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Dávid Hancko | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Tomas Suslov | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | László Bénes | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Tomas Rigo | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Stanislav Lobotka © | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | David Strelec | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Lukáš Haraslín | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Martin Dúbravka | Thủ môn |
| 8 | Ondrej Duda | Tiền vệ |
| 6 | Norbert Gyömbér | Hậu vệ |
| 21 | Matúš Bero | Tiền vệ |
| 13 | Patrik Hrošovský | Tiền vệ |
| 20 | Adrian Kapralik | Tiền đạo |
| 25 | Dávid Krčík | Hậu vệ |
| 24 | Ivan Mesik | Hậu vệ |
| 9 | Samuel Mráz | Tiền đạo |
| 2 | Peter Pekarík | Hậu vệ |
| 18 | Leo Sauer | Tiền đạo |
| 14 | Milan Škriniar | Hậu vệ |
| 23 | Dominik Takac | Thủ môn |
| 11 | Ľubomír Tupta | Tiền đạo |
Rumani · HLV Mircea Lucescu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ionuț Andrei Radu | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Radu Drăguşin | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Virgil Ghiță | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Nicușor Bancu | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Nicolae Stanciu © | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Florin Tănase | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Vlad Dragomir | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Stefan Baiaram | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Dennis Man | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Kevin Ciubotaru | Hậu vệ |
| 16 | Marian Aioani | Thủ môn |
| 15 | Andrei Burcă | Hậu vệ |
| 22 | Marius Coman | Tiền đạo |
| 24 | Andrei Coubiș | Hậu vệ |
| 7 | Alexandru Dobre | Tiền đạo |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ |
| 18 | Răzvan Marin | Tiền vệ |
| 17 | David Miculescu | Tiền đạo |
| 13 | Valentin Mihăilă | Tiền đạo |
| 25 | Claudiu Petrila | Tiền đạo |
| 12 | Laurenţiu Popescu | Thủ môn |
| 4 | Adrian Rus | Hậu vệ |
| 6 | Vladimir Screciu | Hậu vệ |
| 23 | Deian Sorescu | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Slovakia | Ivan Schranz | Chấn thương | — |
| Slovakia | Lubomír Šatka | Chấn thương | — |
| Slovakia | David Duris | Chấn thương | Shoulder injury |

