
Ondrej Duda là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
21Trận ra sân
20Đá chính
1.634Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 739 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 91% | 50% | 2 | 0 | 6,90 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 274 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 82% | 50% | 1 | 0 | 6,89 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 87% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 441 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 64% | 2 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 739 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 471/515 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/46 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/252 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/20 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/210 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/39 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/47 | 3 | 5/8 | — | 6,55 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 3/7 | — | 6,74 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/38 | 2 | 3/4 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 3/5 | — | 6,39 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 82/101 | 2 | 6/10 | — | 7,14 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 73/81 | 0 | 1/7 | V | 7,51 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 3-3 | 82 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 0 | 0/6 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Faisaly | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/53 | 0 | 2/4 | — | 7,09 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Abha | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 1 | 4/7 | V | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Diraiyah | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/63 | 0 | 1/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 01/01/2014 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/07/2014 | 19 | 800 nghìn € |
| 04/03/2015 | 20 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 20 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 21 | 3,2 triệu € |
| 21/07/2016 | 21 | 4,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 03/04/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 23 | 3,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 23 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 8,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 24 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 24 | 17,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 13,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 10,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 25 | 7,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 27 | 6,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 28 | 3,4 triệu € |
| 10/10/2023 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 31 | 3,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Hellas Verona | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Köln | Hellas Verona | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 29/06/2023 | Hellas Verona | FC Köln | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | FC Köln | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Hertha Berlin | FC Köln | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 10/07/2020 | Norwich City | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 11/01/2020 | Hertha Berlin | Norwich City | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2016 | Legia Warszawa | Hertha Berlin | Hết hạn mượn 4.2M € | 4,2 triệu € |
| 27/02/2014 | VSS Kosice | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2012 | FC Kosice U19 | VSS Kosice | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh42
- Thể lực44