Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lubomír Šatka

Omonia Nicosia FCHậu vệSVK
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Lubomír Šatka là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
1.042Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6549420000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332700001092%0%006,63
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10800000100%—006,20
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432700000088%63%106,34
Cyprus Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/156 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/11 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/181 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Cyprus Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lubomír Šatka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 1-4900000041/4700/2—6,09
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-0900010050/5200/1—6,92
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-080000011/110——6,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-0900000054/5700/1—6,88
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Sint-TruidenseT 4-2dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Sint-TruidenseB 0-1dự bị00000—0———
17/05/2026Süper Ligvs GoztepeT 3-030000009/1000/2—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 550 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20172026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201721250 nghìn €
27/12/201722350 nghìn €
12/07/201822450 nghìn €
29/12/201823550 nghìn €
24/06/201923650 nghìn €
14/01/2020241,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
17/08/2020241,5 triệu €
14/01/2021252,5 triệu €
30/05/2021252,5 triệu €
14/10/2021253,0 triệu €
30/12/2021263,0 triệu €
06/04/2022262,5 triệu €
13/06/2022262,5 triệu €
28/09/2022262,0 triệu €
15/11/2022261,2 triệu €
29/03/2023271,0 triệu €
08/06/202327800 nghìn €
26/09/202327650 nghìn €
20/12/202328700 nghìn €
14/03/2024281,0 triệu €
30/05/2024281,0 triệu €
03/10/2024281,3 triệu €
22/12/2024291,3 triệu €
19/03/2025291,5 triệu €
17/06/2025291,7 triệu €
30/09/2025291,8 triệu €
16/12/2025301,8 triệu €
20/05/2026301,5 triệu €
24/09/2026301,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026SamsunsporOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2023Lech PoznanSamsunsporChuyển nhượng—
18/07/2019Dunajska StredaLech PoznanHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
30/06/2017Newcastle UnitedDunajska StredaChuyển nhượng—
29/06/2017Dunajska StredaNewcastle UnitedCho mượn—
08/01/2017Newcastle UnitedDunajska StredaChuyển nhượng—
28/02/2016York CityNewcastle UnitedCho mượn—
28/01/2016Newcastle UnitedYork CityChuyển nhượng—
24/03/2014Newcastle U18Newcastle UnitedChuyển nhượng—
13/05/2012Spartak Dubnica YouthNewcastle U18Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com