
Ľubomír Tupta là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Neftci Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
596Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 596 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 596 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Dinamo Minsk | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Dinamo Minsk | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 26/30 | 1 | 1/5 | — | 7,29 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 22/29 | 0 | 2/6 | — | 7,99 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 10/10 | 0 | 2/8 | — | 7,57 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/26 | 0 | 9/11 | — | 6,92 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/20 | 0 | 2/11 | V | 7,92 |
| 27/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panserraikos F.C. | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 4/12 | — | 6,06 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 21/24 | 1 | 4/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 225 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/08/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AEL Larisa | FC Neftci Baku | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | FC Slovan Liberec | AEL Larisa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Widzew lodz | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 21/02/2025 | FC Slovan Liberec | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pescara | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | FC Slovan Liberec | Pescara | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Pescara | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Hellas Verona | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Slovan Liberec | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Hellas Verona | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Sion | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Hellas Verona | FC Sion | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2021 | Ascoli | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Hellas Verona | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Wisla Krakow | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | Hellas Verona | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Verona U19 | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Catania Youth | Verona U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2016 | Verona U19 | Catania Youth | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Catania Youth | Verona U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh34
- Thể lực41