Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrei Rațiu

Rayo VallecanoHậu vệROU
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
24,0 triệu €Giá trị

Andrei Rațiu là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—665401007276%48%006,32

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/212 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/20 (5%)
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/66 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrei Rațiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1900000244/4926/10—6,78
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6900000124/29610/18—5,67
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2900110230/3736/7—6,90
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1900000030/4006/7—6,51
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1900020128/3657/16—6,39
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4900000136/4203/8—5,70
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-2901032128/3917/17—6,61
01/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-5dự bị00000—0———
21/08/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-1900010025/2935/10—6,80
16/08/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-2900010116/2604/8—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 24,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/10/201820150 nghìn €
18/02/201920250 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
09/09/201921300 nghìn €
10/02/202021300 nghìn €
13/10/202022300 nghìn €
18/03/202122300 nghìn €
29/06/202123300 nghìn €
12/10/202123600 nghìn €
26/12/2021231,0 triệu €
28/06/2022241,0 triệu €
28/12/2022241,0 triệu €
23/03/2023241,5 triệu €
13/06/2023241,5 triệu €
21/12/2023251,5 triệu €
06/06/2024251,4 triệu €
17/07/2024263,0 triệu €
10/10/2024264,0 triệu €
26/12/2024267,0 triệu €
20/03/20252612,0 triệu €
08/06/20252612,0 triệu €
11/12/20252718,0 triệu €
04/06/20262718,0 triệu €
04/10/20262824,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 24,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 24,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2023SD HuescaRayo VallecanoHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
03/08/2021Villarreal CFSD HuescaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
28/01/2021Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
27/01/2021ADO Den HaagVillarreal BCho mượn—
03/08/2020Villarreal BADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2018Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
30/06/2016Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2015Villarreal YouthVillarreal U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy60
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com