Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicolae Stanciu

Dalian YingboTiền vệROU
33Tuổi
170Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Nicolae Stanciu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
33Đá chính
2.827Phút
12Bàn thắng
4Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
47/118Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321430005283%54%006,25
Siêu hạng Trung Quốc2026—25252.12910241024071%54%107,14
Vòng loại World Cup châu Âu2026—543450008381%57%106,81
Cúp FA Trung Quốc2026—222102103252%40%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/65 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.129 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
10
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
40/102
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
68
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
16
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
41/70
Đá phạt (bàn / sút)
1/46
Phản công (bàn / sút / lần)
2/7/8
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
596/831 (71%)
Chuyền quyết định
52
Tạt bóng chính xác
50/173 (28%)
Chuyền dài chính xác
67/129 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
30

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
115/210 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
112 / 89
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
467
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
126/155 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
15/21 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/26 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/21 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicolae Stanciu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1901094623/2906/12—8,20
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0850062421/3215/9—7,20
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1690031029/3314/6—6,60
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4650011219/2502/5—6,07
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-29001006/70——6,08
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1891021332/4816/9—7,72
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-0901032111/2148/20—6,38
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1900000322/2701/6—6,05
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0900051223/3302/3—6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,2 triệu €2018: 4,2 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/2013201,8 triệu €
29/12/2013202,0 triệu €
11/06/2014212,0 triệu €
14/12/2014211,8 triệu €
22/03/2015211,5 triệu €
31/05/2015221,8 triệu €
21/12/2015222,5 triệu €
31/05/2016233,5 triệu €
19/10/2016238,0 triệu €
20/01/2017237,0 triệu €
05/06/2017245,5 triệu €
08/01/2018244,0 triệu €
13/07/2018254,0 triệu €
28/10/2018254,2 triệu €
29/12/2018254,2 triệu €
31/05/2019263,5 triệu €
06/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
09/07/2020274,5 triệu €
26/12/2020274,5 triệu €
18/04/2021276,0 triệu €
24/06/2021287,0 triệu €
25/12/2021287,0 triệu €
27/05/2022295,5 triệu €
12/01/2023296,5 triệu €
25/06/2023305,5 triệu €
23/10/2023305,0 triệu €
14/12/2023305,0 triệu €
03/06/2024314,5 triệu €
12/12/2024314,0 triệu €
26/05/2025323,5 triệu €
06/10/2025323,0 triệu €
22/12/2025322,0 triệu €
07/06/2026331,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026GenoaDalian YingboChuyển nhượng—
30/06/2025DamacGenoaChuyển nhượng—
06/09/2023Wuhan Three TownsDamacHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
14/03/2022SK Slavia PrahaWuhan Three TownsHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
03/07/2019Al Ahli SCSK Slavia PrahaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
27/01/2019AC Sparta PrahaAl Ahli SCHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
22/01/2018AnderlechtAC Sparta PrahaHết hạn mượn 3.75M €3,8 triệu €
28/08/2016Fotbal Club FCSBAnderlechtHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
30/06/2013FC Vaslui (- 2014)Fotbal Club FCSBHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/08/2011AFC Unirea 1924 (- 2022)FC Vaslui (- 2014)Hết hạn mượn 0.24M €240 nghìn €
30/06/2008AFC Unirea 1924 U19 (- 2022)AFC Unirea 1924 (- 2022)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com