Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Takac

Slovan BratislavaThủ mônSVK
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Dominik Takac là thủ môn 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Slovan Bratislava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
28Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—6654081378%100%006,49
Cúp C1 châu Âu2026-2027—33270201447%100%006,69
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,49

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/183 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/60 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,69

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/123 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/98 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominik Takac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaB 0-49060121/480——6,60
17/10/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaT 3-09020214/2301/1—6,61
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs VfB StuttgartB 0-39061113/3001/1—6,74
10/10/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaH 1-19011022/220——6,79
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 2-19000018/240——6,24
14/09/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 3-39040028/330——6,57
10/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Paris Saint GermainB 1-69080025/450——6,74
06/09/2026Slovak Nike liga@ Dunajska StredaB 0-29010019/300——5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20171825 nghìn €
12/07/20181925 nghìn €
29/12/20181925 nghìn €
24/06/20192025 nghìn €
14/12/20192050 nghìn €
09/07/20202150 nghìn €
27/12/20202150 nghìn €
25/06/202122200 nghìn €
11/10/202122400 nghìn €
25/12/202122500 nghìn €
22/06/202223550 nghìn €
15/12/202223525 nghìn €
20/06/202324450 nghìn €
26/12/202324500 nghìn €
06/06/2024251,0 triệu €
26/09/2024252,0 triệu €
26/12/2024252,0 triệu €
10/03/2025263,0 triệu €
19/06/2025263,5 triệu €
18/12/2025263,5 triệu €
19/03/2026273,0 triệu €
17/05/2026272,8 triệu €
10/09/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com