
Valentin Mihăilă là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Caykur Rizespor.
Tiểu sử Valentin Mihăilă
Valentin Mihăilă là tiền đạo quốc tịch Romania, hiện khoác áo câu lạc bộ Caykur Rizespor ở tuổi 26. Mùa 2026-2027 ghi nhận 13 trận ra sân, 626 phút thi đấu, điểm trung bình 5,37 và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 8,5 triệu € vào năm 2021. Thương vụ gần nhất là hết hạn mượn từ Parma sang Caykur Rizespor vào 17/07/2025 với phí 1,9 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Cao 177 cm, nặng 60 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 156 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 73% | 39% | 0 | 1 | 6,20 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 116 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 69% | 14% | 1 | 0 | 6,20 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 4 | 324 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 70% | 42% | 2 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/53 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/36 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/95 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 7/13 | 0 | 4/12 | — | 6,32 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | V | 6,13 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | — | — | 5,92 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 2/4 | Đ | 5,65 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 2/4 | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/20 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/06/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 20/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 04/08/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 28/10/2020 | 20 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 20 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 21 | 8,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 8,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 22 | 5,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 22 | 4,5 triệu € |
| 19/03/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 23 | 2,7 triệu € |
| 10/10/2023 | 23 | 2,4 triệu € |
| 26/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 2,8 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Parma | Caykur Rizespor | Hết hạn mượn 1.95M € | 1,9 triệu € |
| 29/06/2022 | Atalanta | Parma | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Parma | Atalanta | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/10/2020 | CS Universitatea Craiova | Parma | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 30/06/2018 | CS U Craiova U19 | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Univ. Craiova Youth | CS U Craiova U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật63
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực38