
Nicușor Bancu
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Nicușor Bancu là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
969Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 879 | 0 | 0 | 4 | 8 | 2 | 79% | 50% | 2 | 0 | 7,00 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 46% | 0 | 0 | 6,43 |
| Siêu cúp Romania | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 70% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 879 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/531 (79%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 22/62 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/63 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/92 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 43
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/46 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/45 | 2 | 6/13 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 38/46 | 1 | 2/13 | — | 7,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 2/5 | V | 5,92 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 5,53 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 4/6 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 5-0 | 84 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5 | 29/52 | 2 | 6/11 | — | 8,60 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 37/41 | 2 | 4/6 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/55 | 2 | 5/7 | V | 7,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2014 | 22 | 550 nghìn € |
| 31/05/2015 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/09/2015 | 23 | 350 nghìn € |
| 21/12/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/03/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 16/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2017 | 25 | 1,1 triệu € |
| 13/06/2018 | 25 | 1,3 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/08/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 1,9 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 32 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2025 | 32 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2014 | FC Olt Slatina (- 2015) | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2011 | Unknown | FC Olt Slatina (- 2015) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh59
- Thể lực48