
Martin Valjent là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo RCD Mallorca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.008Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1008Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 52% | 2 | 0 | 7,06 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 198 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 57% | 1 | 0 | 6,72 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 92% | 62% | 1 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 521/555 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/31 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/48 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 198 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/117 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/51 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 63/69 | 0 | 0/4 | — | 7,21 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91/96 | 2 | 4/5 | — | 7,08 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 31/38 | 1 | 8/14 | V | 6,35 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 2/4 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/79 | 1 | 4/5 | — | 7,44 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 1 | 2/8 | V | 6,52 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/68 | 2 | 5/9 | V | 6,72 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62/63 | 0 | 2/2 | — | 7,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/07/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/02/2015 | 19 | 650 nghìn € |
| 28/06/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2015 | 20 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 1,1 triệu € |
| 18/12/2016 | 21 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2017 | 22 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/03/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 26 | 4,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 26 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 4,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Chievo | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | RCD Mallorca | Chievo | Cho mượn | — |
| 19/08/2018 | Chievo | RCD Mallorca | Chuyển nhượng 0.095M € | 95 nghìn € |
| 29/06/2018 | Ternana | Chievo | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Chievo | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Ternana | Chievo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 04/07/2013 | Spartak Dubnica nad Vahom | Ternana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | MFK Dubnica nad Vahom U19 | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh70
- Thể lực66