
David Miculescu là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
575Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
191Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 485 | 1 | 0 | 1 | 12 | 4 | 77% | 46% | 0 | 0 | 6,58 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/102 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 3/7 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/8 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 1/4 | — | 5,79 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | — | 7,57 |
| 31/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | B 1-3 | 81 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 7,13 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 4/8 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/6 | — | 6,72 |
| 25/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 12/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/7 | — | 6,33 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/18 | 0 | 1/9 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 20/12/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/09/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 28/03/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 29/09/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 27/09/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/09/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2022 | FC UT Arad | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2018 | UTA Arad U19 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | UTA Arad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Academia Hagi | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Electrica Timisoara | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh47
- Thể lực53