
Virgil Ghiță là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
417Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 417 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/286 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 2 | 6/8 | — | 6,53 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,71 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/35 | 2 | 4/10 | V | 4,34 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 2 | 2/8 | V | 6,41 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Bochum 1848 | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 3/9 | — | 6,87 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 4 | 5/9 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 3 | 3/8 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/51 | 1 | 7/9 | — | 7,63 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/06/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 04/08/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 1,3 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 1,4 triệu € |
| 13/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh66
- Thể lực50