
Samuel Mráz là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Servette.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 321 | 1 | 0 | 0 | 16 | 4 | 78% | 37% | 1 | 0 | 6,58 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/55 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/32 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Young Boys | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs St. Gallen | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lugano | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Luzern | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 8 | 2 | 2 | 13/15 | 0 | 3/7 | V | 6,70 |
| 15/08/2026 | Switzerland Cup | @ Bavois | T 7-0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/10 | 0 | 2/8 | — | 7,62 |
| 01/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 12/16 | 0 | 1/6 | — | 6,62 |
| 25/07/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Basel 1893 | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,45 |
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Zurich | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 5 | 1 | 2 | 10/17 | 1 | 4/8 | — | 7,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/12/2015 | 18 | 125 nghìn € |
| 27/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 650 nghìn € |
| 11/10/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 29/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/01/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/04/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/06/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Motor Lublin | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Volos NPS | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Spezia | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Anorthosis Famagusta FC | Spezia | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Spezia | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Mirandes | Spezia | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Spezia | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Slovan Bratislava | Spezia | Cho mượn | — |
| 01/09/2021 | Spezia | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Empoli | Spezia | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2021 | Zaglebie Lubin | Empoli | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Empoli | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Brondby IF | Empoli | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Empoli | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Crotone | Empoli | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Empoli | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | MSK Zilina | Empoli | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2017 | FK Senica | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Senica U19 (- 2022) | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh33
- Thể lực53