Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Haraslín

Al FatehTiền vệSVK
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Lukáš Haraslín là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Al Fateh.

Tiểu sử Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín là tiền vệ của câu lạc bộ Al Fateh, mang quốc tịch Slovakia và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 15 trận ra sân với 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và 1210 phút thi đấu, điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường hiện là 6,0 triệu €, cao nhất đạt 7,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2029. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất có ngày 11/08/2026, từ AC Sparta Praha đến Al Fateh, phí 6,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

19Trận ra sân
17Đá chính
1.488Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
18/47Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—1010828200231080%52%006,72
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4329210111486%58%006,96
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—11900004284%45%005,69
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432781019278%86%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
18/39
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/172 (80%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/32 (12%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
11
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/86 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 38
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/120 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/51 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
1/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/82 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/23 (86%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Haraslín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejB 2-367102109/1305/8—7,78
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemT 3-2890032116/1903/8—7,13
09/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al Ahli SCB 0-4820010011/1400/1—5,47
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0901131321/2448/12—9,00
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1450010012/1514/7—6,09
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1750033032/4015/10—6,44
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0820040139/41313/22—6,31
13/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCB 2-481000009/1102/6—6,18
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs DiraiyahB 1-2900021021/2428/12—6,25
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounH 0-0900041319/2217/12—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/201317100 nghìn €
07/05/201417125 nghìn €
01/03/201518175 nghìn €
16/06/201519175 nghìn €
09/01/201619300 nghìn €
27/03/201619300 nghìn €
23/07/201620300 nghìn €
20/01/201720250 nghìn €
04/07/201721300 nghìn €
15/01/201821300 nghìn €
02/07/201822300 nghìn €
24/01/2019222,0 triệu €
28/06/2019232,0 triệu €
14/01/2020232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
24/08/2020241,6 triệu €
28/12/2020241,5 triệu €
30/05/2021251,3 triệu €
11/10/2021251,5 triệu €
25/12/2021251,7 triệu €
21/06/2022261,7 triệu €
13/12/2022261,6 triệu €
19/06/2023272,0 triệu €
19/09/2023273,0 triệu €
19/12/2023274,5 triệu €
26/03/2024275,0 triệu €
04/06/2024285,5 triệu €
26/09/2024286,0 triệu €
19/12/2024286,5 triệu €
31/03/2025287,5 triệu €
16/06/2025297,5 triệu €
22/09/2025297,0 triệu €
21/12/2025296,0 triệu €
19/05/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026AC Sparta PrahaAl FatehHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2022SassuoloAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022AC Sparta PrahaSassuoloCho mượn—
29/08/2021SassuoloAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
31/08/2020Lechia GdanskSassuoloHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
30/08/2020SassuoloLechia GdanskCho mượn—
30/01/2020Lechia GdanskSassuoloChuyển nhượng 0.285M €285 nghìn €
06/07/2015Parma U19Lechia GdanskChuyển nhượng—
30/06/2013Slovan Bratislava U19Parma U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy62
  • Sức mạnh45
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com