
Marek Rodák là thủ môn 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Al Ettifaq.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
10Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 10 | 3 | 5 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/82 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/48 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,06 |
| 17/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 17/29 | 0 | — | — | 7,56 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 0 | 20/27 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 25/37 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 5 | 1 | 0 | 23/27 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | T 5-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 6,86 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | H 0-0 | 90 | 4 | 1 | 1 | 20/23 | 0 | 1/1 | — | 7,89 |
| 30/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 4 | 12/17 | 0 | — | — | 7,27 |
| 16/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/10/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2024 | Fulham | Al Ettifaq | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fulham U21 | Fulham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Rotherham United | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | Fulham U21 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Rotherham United | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Fulham U21 | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Accrington Stanley | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2017 | Fulham U21 | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Welling United | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 14/01/2016 | Fulham U21 | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2015 | Farnborough Town | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 07/01/2015 | Fulham U21 | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Kosice U19 | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Fulham U18 | FC Kosice U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FC Kosice U19 | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực51
- Chỉ số 158
- Chỉ số 246
- Chỉ số 465
- Chỉ số 354