
Denis Vavro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 71% | 0 | 1 | 6,70 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 70% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 83% | 0 | 0 | 6,87 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 42% | 1 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/125 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/22 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/93 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/60 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/65 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/73 | 0 | 6/7 | — | 7,01 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/3 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 54/60 | 3 | 5/6 | — | 6,87 |
| 10/09/2026 | VĐQG Séc | @ FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/81 | 0 | 4/7 | Đ | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/06/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 24/12/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 08/06/2015 | 19 | 125 nghìn € |
| 13/12/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 550 nghìn € |
| 17/12/2017 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 6,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 28 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | VfL Wolfsburg | FC Viktoria Plzeň | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2025 | FC Copenhagen | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | VfL Wolfsburg | FC Copenhagen | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | FC Copenhagen | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 05/07/2022 | Lazio | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 29/06/2022 | FC Copenhagen | Lazio | Cho mượn | — |
| 23/01/2022 | Lazio | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SD Huesca | Lazio | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Lazio | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | FC Copenhagen | Lazio | Hết hạn mượn 10.5M € | 10,5 triệu € |
| 25/08/2017 | MSK Zilina | FC Copenhagen | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2013 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh79
- Thể lực83