Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Vavro

FC Viktoria PlzeňHậu vệSVK
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Denis Vavro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
438Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—221500001082%71%016,70
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211080001092%70%006,89
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900002190%83%006,87
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11900001084%42%105,94

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/125 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/93 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/60 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/65 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Vavro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900010069/7306/7—7,01
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0180000017/2011/3—6,78
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3900021254/6035/6—6,87
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0900010172/8104/7Đ6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 2,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201417100 nghìn €
21/06/201418100 nghìn €
24/12/20141875 nghìn €
08/06/201519125 nghìn €
13/12/201519250 nghìn €
27/06/201620250 nghìn €
30/12/201620350 nghìn €
27/06/201721550 nghìn €
17/12/201721700 nghìn €
01/06/201822800 nghìn €
20/12/2018222,0 triệu €
07/06/2019236,0 triệu €
07/10/2019238,0 triệu €
11/12/2019238,0 triệu €
07/04/2020236,5 triệu €
24/08/2020246,0 triệu €
28/12/2020244,0 triệu €
30/05/2021254,0 triệu €
27/12/2021253,0 triệu €
19/06/2022263,0 triệu €
21/12/2022263,0 triệu €
25/06/2023273,0 triệu €
20/12/2023274,0 triệu €
09/06/2024284,0 triệu €
17/07/2024285,0 triệu €
19/12/2024285,0 triệu €
26/03/2025287,0 triệu €
04/06/2025297,0 triệu €
18/12/2025297,0 triệu €
19/03/2026295,0 triệu €
26/05/2026305,0 triệu €
23/09/2026303,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026VfL WolfsburgFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2025FC CopenhagenVfL WolfsburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025VfL WolfsburgFC CopenhagenCho mượn—
29/08/2024FC CopenhagenVfL WolfsburgChuyển nhượng 0.75M €750 nghìn €
05/07/2022LazioFC CopenhagenHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2022FC CopenhagenLazioCho mượn—
23/01/2022LazioFC CopenhagenChuyển nhượng—
29/06/2021SD HuescaLazioCho mượn—
31/01/2021LazioSD HuescaChuyển nhượng—
03/07/2019FC CopenhagenLazioHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
25/08/2017MSK ZilinaFC CopenhagenHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2013MSK Zilina U19MSK ZilinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh79
  • Thể lực83
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com