Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Rus

30Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Adrian Rus là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Tiểu sử Adrian Rus

Adrian Rus là hậu vệ quốc tịch Romania, hiện thi đấu cho CS Universitatea Craiova ở tuổi 30. Mùa 2026-2027, Adrian Rus có 3 trận ra sân với tổng 200 phút thi đấu và điểm trung bình 7,07. Chân thuận là chân phải, cao 188 cm và nặng 76 kg. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,2 triệu €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/09/2025, từ Pisa đến CS Universitatea Craiova.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
200Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—332000002088%52%107,07
Siêu cúp Romania——10280000083%50%106,14

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
141/159 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Rus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-1200000020/2100/1—6,90
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCH 1-19000000—0—V6,15
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âuvs KuPsT 2-18200000—0——6,30
10/08/2026SuperLiga Romaniavs ArgesB 0-1900020073/8426/12V6,68
02/08/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiT 4-0900000248/5425/8—7,64
30/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 2-29010000—0—V6,45
26/07/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-5dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-18100000—0———
19/07/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20172050 nghìn €
30/07/201721150 nghìn €
14/03/201821200 nghìn €
26/06/201822300 nghìn €
22/12/201822500 nghìn €
03/04/201923650 nghìn €
17/06/201923800 nghìn €
29/10/201923700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
27/07/202024400 nghìn €
23/01/202124400 nghìn €
31/05/202125500 nghìn €
10/10/202125800 nghìn €
06/01/202225900 nghìn €
06/06/202226900 nghìn €
21/12/202226900 nghìn €
11/06/202327700 nghìn €
27/12/202327700 nghìn €
16/05/202428700 nghìn €
22/12/2024281,0 triệu €
01/06/2025291,2 triệu €
18/12/2025291,2 triệu €
07/06/2026301,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025PisaCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
29/06/2024Pafos FCPisaCho mượn—
13/08/2023PisaPafos FCChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
31/07/2022Videoton FC FehérvárPisaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
04/07/2019Puskas Akademia FCVideoton FC FehérvárHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2019Sepsi OSK Sfantul GheorghePuskas Akademia FCCho mượn—
18/07/2018Puskas Akademia FCSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
17/07/2018Balmazujvarosi FCPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
08/02/2016Fehérgyarmat SCBalmazujvarosi FCChuyển nhượng—
13/08/2015Olimpia Satu Mare U19Fehérgyarmat SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com