Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Suslov

Hellas VeronaTiền vệSVK
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tomas Suslov là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Hellas Verona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—311190013194%31%206,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/50 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/16 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Suslov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0821011131/3515/13—8,20
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900031135/3515/11—7,15
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1890020131/3807/17—6,85
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0900120239/4918/12V7,40
20/09/2026Serie Bvs VicenzaT 2-1450020016/1601/6V5,97
12/09/2026Serie B@ BeneventoB 1-329000007/913/7V5,59
06/09/2026Serie Bvs ArezzoT 5-0450111324/2501/3—7,70
25/05/2026Serie Avs AS RomaB 0-258001119/1012/4—6,65
17/05/2026Serie A@ Inter MilanH 1-161000014/812/9—6,49
10/05/2026Serie Avs ComoB 0-1900021119/2228/16—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 1,1 triệu €2021: 1,6 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201875 nghìn €
13/10/202018150 nghìn €
05/01/202118300 nghìn €
08/03/2021181,1 triệu €
30/05/2021181,6 triệu €
03/10/2021192,0 triệu €
04/01/2022192,5 triệu €
07/06/2022203,0 triệu €
10/11/2022203,0 triệu €
16/03/2023202,5 triệu €
22/06/2023212,0 triệu €
19/12/2023212,0 triệu €
11/03/2024216,0 triệu €
04/06/2024217,0 triệu €
17/12/2024226,0 triệu €
16/06/2025236,0 triệu €
22/12/2025235,0 triệu €
28/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2024GroningenHellas VeronaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/01/2024Hellas VeronaGroningenCho mượn—
31/08/2023GroningenHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2020FC Groningen U19GroningenChuyển nhượng—
30/06/2019FC Groningen U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—
06/08/2018FC Tatran Presov U17FC Groningen U17Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Tatran Presov YouthFC Tatran Presov U17Chuyển nhượng—
28/01/2014FK Spisska Nova Ves YouthFC Tatran Presov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh30
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com