
Adrian Kapralik là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 676 | 1 | 0 | 2 | 14 | 2 | 73% | 39% | 1 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 80% | 25% | 0 | 0 | 7,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/14
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/149 (73%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 15/51 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/88 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 6/14 | — | 6,38 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 13/19 | 1 | 6/18 | — | 6,60 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 1 | 2/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 14/18 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 2/5 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Nürnberg | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 3 | 14/19 | 3 | 6/10 | V | 8,50 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/31 | 0 | 5/12 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 425 nghìn € |
| 15/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/06/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 1,8 triệu € |
| 19/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/03/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 23 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực45