Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Kapralik

Holstein KielTiền đạoSVK
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Adrian Kapralik là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Holstein Kiel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
758Phút/bàn
2/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8867610214273%39%106,78
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11820012080%25%007,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 676 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/14
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/149 (73%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/51 (29%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/88 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Kapralik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinH 0-082001105/806/14—6,38
09/10/2026Bundesliga 2@ Eintracht BraunschweigB 0-1820020413/1916/18—6,60
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-063000027/1012/4—6,48
19/09/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückH 1-1900030414/1825/9—7,20
13/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 0-176003028/1412/5—6,24
05/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC NürnbergH 2-2901131314/1936/10V8,50
30/08/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-2900010225/3105/12—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/202018100 nghìn €
27/12/202018150 nghìn €
25/06/202119200 nghìn €
11/10/202119450 nghìn €
25/12/202119450 nghìn €
22/06/202220425 nghìn €
15/12/202220500 nghìn €
20/06/2023211,2 triệu €
28/12/2023211,2 triệu €
27/03/2024211,5 triệu €
06/06/2024211,5 triệu €
26/12/2024221,8 triệu €
19/06/2025231,5 triệu €
15/12/2025231,5 triệu €
12/03/2026231,2 triệu €
31/05/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com