
Andrei Burcă là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Yunnan Yukun.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
27Đá chính
2.451Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2451Phút/bàn
9/28Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 1 | 0 | 0 | 27 | 9 | 87% | 66% | 4 | 0 | 6,84 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 60% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/27
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1243/1420 (87%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 100/188 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 164
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/127 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/43 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/56 | 1 | 4/4 | — | 6,94 |
| 10/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Shenhua | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 40/50 | 1 | 2/2 | — | 6,06 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 1 | 1/2 | — | 6,44 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 1/3 | — | 6,88 |
| 02/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/43 | 1 | 3/5 | — | 7,01 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 54/57 | 0 | 4/4 | — | 6,28 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Dalian Yingbo | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 72/75 | 2 | 4/5 | — | 7,11 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 60/66 | 1 | 8/9 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/09/2017 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 13/06/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/04/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/09/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 04/08/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 2,3 triệu € |
| 20/03/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 28 | 3,3 triệu € |
| 21/12/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/03/2022 | 28 | 3,7 triệu € |
| 02/06/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 3,7 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 3,2 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | Baniyas Club | Yunnan Yukun | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Al Okhdood | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | CFR Cluj | Al Okhdood | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | FC Botosani | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 09/08/2016 | Gauss Bacau | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CS Aerostar Bacau | Gauss Bacau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FCM Bacau U19 (- 2014) | CS Aerostar Bacau | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực59