
David Duris là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Rosenborg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
10Đá chính
857Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
857Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 9 | 767 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 79% | 28% | 3 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 767 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/174 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/77 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 43
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 2/2 | — | 6,43 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 5-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,67 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/5 | V | 5,49 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 2 | 2/3 | — | 6,65 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 5/13 | V | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 14/12/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 15/12/2022 | 23 | 525 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/12/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực40