Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Škriniar

FenerbahceHậu vệSVK
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Milan Škriniar là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
969Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
969Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—886991005292%68%107,10
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700012192%56%106,56

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 699 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
500/539 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/39 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
8
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/45 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/172 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Škriniar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2900110148/5447/12V6,70
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0900000071/7500/3—7,39
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6900011057/5912/5—6,14
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0900000058/6222/3—6,90
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0900020070/7527/11—7,23
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900020196/10414/10—7,00
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-19000211106/11034/5—7,04
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-09000000110/11715/9—6,95
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0690010052/5702/4—6,83
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0900011087/9526/8—7,37

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 30,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20121750 nghìn €
06/12/201217100 nghìn €
10/06/201318100 nghìn €
01/01/20141875 nghìn €
21/06/201419125 nghìn €
24/12/201419325 nghìn €
08/06/201520550 nghìn €
13/12/201520600 nghìn €
31/05/201621600 nghìn €
14/07/201621800 nghìn €
13/10/2016211,0 triệu €
01/01/2017212,0 triệu €
27/03/2017224,0 triệu €
07/06/2017227,0 triệu €
12/10/20172215,0 triệu €
28/12/20172230,0 triệu €
23/03/20182340,0 triệu €
06/06/20182345,0 triệu €
11/10/20182350,0 triệu €
19/12/20182360,0 triệu €
05/06/20192460,0 triệu €
11/12/20192460,0 triệu €
07/04/20202548,0 triệu €
24/08/20202550,0 triệu €
28/12/20202550,0 triệu €
22/03/20212655,0 triệu €
30/05/20212660,0 triệu €
27/12/20212665,0 triệu €
06/06/20222765,0 triệu €
10/11/20222760,0 triệu €
14/06/20232850,0 triệu €
17/12/20232845,0 triệu €
18/03/20242940,0 triệu €
02/06/20242930,0 triệu €
06/10/20242920,0 triệu €
09/12/20242915,0 triệu €
19/03/20253015,0 triệu €
17/06/20253015,0 triệu €
30/09/20253012,0 triệu €
16/12/20253011,0 triệu €
20/05/20263110,0 triệu €
29/09/2026318,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh80
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com