
Dávid Hancko là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
933Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 663 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 90% | 72% | 1 | 0 | 7,15 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 86% | 77% | 0 | 0 | 6,89 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 60% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/549 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/62 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/44 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/196 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/60 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/51 | 1 | 4/4 | — | 6,86 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 70/76 | 2 | 6/8 | — | 7,81 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/72 | 0 | 1/2 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | — | — | 6,89 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/55 | 2 | 6/10 | — | 8,00 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/11 | 1 | 1/1 | — | 6,24 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 71/77 | 2 | 4/8 | — | 7,99 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 77/83 | 1 | 3/9 | — | 6,81 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 59/67 | 3 | 4/4 | — | 7,45 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/10/2018 | 20 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 09/07/2020 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2021 | 23 | 2,7 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 24 | 4,5 triệu € |
| 13/09/2022 | 24 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 12,5 triệu € |
| 16/03/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 30,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 35,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 27 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Feyenoord | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 26M € | 26,0 triệu € |
| 21/08/2022 | AC Sparta Praha | Feyenoord | Hết hạn mượn 8.3M € | 8,3 triệu € |
| 30/06/2021 | Fiorentina | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | AC Sparta Praha | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 02/08/2019 | Fiorentina | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MSK Zilina | Fiorentina | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 30/06/2016 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh70
- Thể lực64