Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Mesik

Charlton AthleticHậu vệSVK
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Ivan Mesik là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Charlton Athletic.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
7Đá chính
737Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
737Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—1066271005163%53%206,26
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—211100000083%50%006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/161 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/31 (19%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/73 (53%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 21
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Mesik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordB 0-2900010311/2223/9—6,37
14/10/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 2-215101103/311/4—7,53
10/10/2026Hạng Nhất Anhvs Bristol CityH 1-137001006/1302/4V6,02
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0900120137/4422/4—6,96
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900022144/5016/12—6,56
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityB 1-3900010018/2713/6V5,24
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs PortsmouthH 0-0900000014/23812/16—6,19
10/09/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 0-0900000212/1716/13—6,36
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityB 0-4900010118/2323/8—5,71

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20191850 nghìn €
14/12/201918250 nghìn €
30/07/202019600 nghìn €
22/12/202019700 nghìn €
03/06/202120700 nghìn €
02/01/202220500 nghìn €
30/06/202221300 nghìn €
08/12/202221200 nghìn €
20/06/202322200 nghìn €
20/12/202322250 nghìn €
17/06/202423200 nghìn €
13/10/202423600 nghìn €
16/12/202423600 nghìn €
27/03/202523800 nghìn €
27/05/2025231,3 triệu €
01/12/202524900 nghìn €
10/03/202624700 nghìn €
27/05/202624600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Heracles AlmeloCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2024PescaraHeracles AlmeloHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
04/01/2023NordsjaellandPescaraHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/12/2022Odd GrenlandNordsjaellandCho mượn—
02/03/2022NordsjaellandOdd GrenlandChuyển nhượng—
30/12/2021StabaekNordsjaellandCho mượn—
30/08/2021NordsjaellandStabaekChuyển nhượng—
27/01/2020Spartak TrnavaNordsjaellandChuyển nhượng—
31/12/2018Spartak Trnava U19Spartak TrnavaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com