
Răzvan Marin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 512 | 1 | 0 | 4 | 7 | 3 | 89% | 58% | 0 | 0 | 7,66 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 218 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 56% | 1 | 0 | 6,74 |
| Siêu cúp Hy Lạp | — | — | 1 | 1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 95% | 50% | 1 | 0 | 7,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 344/385 (89%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 12/33 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/113 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/43 (95%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester City | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 3/4 | — | 5,52 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 40/45 | 0 | 3/8 | V | 6,51 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 77/83 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/53 | 0 | 0/2 | V | 6,98 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/33 | 3 | 7/9 | — | 6,34 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 1 | 1/3 | V | 6,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/49 | 4 | 7/10 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/57 | 0 | 4/8 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 5 | 43/49 | 2 | 8/13 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | T 5-0 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 51/61 | 2 | 3/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/06/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/12/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 22/03/2015 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/05/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 21/12/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 31/05/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 2,5 triệu € |
| 29/03/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 22 | 7,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 22 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 23 | 13,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 8,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 10,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 15,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 2,7 triệu € |
| 17/07/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2025 | Cagliari | AEK Athens | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Empoli | Cagliari | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Cagliari | Empoli | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2021 | AFC Ajax | Cagliari | Hết hạn mượn 6.9M € | 6,9 triệu € |
| 29/06/2021 | Cagliari | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | AFC Ajax | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Standard Liege | AFC Ajax | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 19/01/2017 | Farul Constanta | Standard Liege | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 31/12/2013 | Farul Constanta U19 | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Academia Hagi | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Pro Luceafărul | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật73
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực42