Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Răzvan Marin

AEK AthensTiền vệROU
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Răzvan Marin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—665121047389%58%007,66
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332181005285%56%106,74
Siêu cúp Hy Lạp——11820012195%50%107,69

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 7,66

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
344/385 (89%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/33 (36%)
Chuyền dài chính xác
15/28 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/50 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
1/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/113 (85%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
6/7 (85%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Hy Lạp · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/43 (95%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Răzvan Marin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Manchester CityB 1-5450010014/1933/4—5,52
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 1-3830021440/4503/8V6,51
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0900111677/8323/4—7,70
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1690000152/5300/2V6,98
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6780010228/3337/9—6,34
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2810010136/4111/3V6,22
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-1900000045/4947/10—7,05
13/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorH 1-1900010250/5704/8—6,68
08/09/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzT 1-0901021543/4928/13—8,20
06/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiT 5-0801011251/6123/7—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 1,2 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 13,5 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/20131750 nghìn €
27/03/20141750 nghìn €
11/06/201418200 nghìn €
14/12/201418200 nghìn €
22/03/201518300 nghìn €
31/05/201519500 nghìn €
21/12/201519750 nghìn €
31/05/2016201,2 triệu €
20/12/2016202,0 triệu €
05/06/2017212,0 triệu €
08/01/2018212,5 triệu €
29/03/2018214,0 triệu €
02/06/2018227,0 triệu €
26/12/2018227,0 triệu €
03/03/2019229,0 triệu €
09/06/20192313,5 triệu €
17/12/20192312,0 triệu €
11/03/20202310,0 triệu €
07/04/2020238,0 triệu €
28/10/20202410,0 triệu €
28/12/20202410,0 triệu €
22/03/20212412,0 triệu €
02/06/20212515,0 triệu €
27/12/20212514,0 triệu €
06/06/20222612,0 triệu €
26/09/2022269,0 triệu €
10/11/2022268,0 triệu €
14/06/2023278,0 triệu €
10/10/2023275,0 triệu €
19/12/2023272,5 triệu €
04/06/2024282,7 triệu €
17/07/2024283,5 triệu €
17/12/2024284,0 triệu €
24/03/2025283,5 triệu €
16/06/2025293,5 triệu €
22/09/2025293,0 triệu €
11/12/2025293,0 triệu €
05/03/2026293,5 triệu €
03/06/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025CagliariAEK AthensHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
29/06/2024EmpoliCagliariCho mượn—
04/07/2022CagliariEmpoliChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2021AFC AjaxCagliariHết hạn mượn 6.9M €6,9 triệu €
29/06/2021CagliariAFC AjaxCho mượn—
31/08/2020AFC AjaxCagliariChuyển nhượng—
30/06/2019Standard LiegeAFC AjaxHết hạn mượn 12.5M €12,5 triệu €
19/01/2017Farul ConstantaStandard LiegeHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
31/12/2013Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2013Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Pro LuceafărulAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật73
  • Tư duy66
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com