Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ianis Hagi

AlanyasporTiền vệROU
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Ianis Hagi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Alanyaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
160Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—611600019287%54%106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/56 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ianis Hagi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Süper Lig@ FenerbahceB 0-3300031011/1111/2—6,09
10/10/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 0-0270010016/1700/3—6,37
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1210010115/1822/3—6,48
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6670030116/2002/8—5,96
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2670020118/2202/6—6,12
19/09/2026Süper Lig@ Corum FKT 2-115001103/412/3—6,56
13/09/2026Süper Ligvs GoztepeH 2-232013026/823/5V6,11
08/09/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 1-040001019/1102/4—6,63
30/08/2026Süper Lig@ EyupsporB 1-216000004/503/4—6,09
24/08/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,8 triệu €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/201516350 nghìn €
29/09/201516600 nghìn €
21/12/201517600 nghìn €
31/05/201617750 nghìn €
01/01/201718750 nghìn €
07/06/201718750 nghìn €
28/12/201719750 nghìn €
13/06/2018191,5 triệu €
22/12/2018202,5 triệu €
03/04/2019203,5 triệu €
17/06/2019206,0 triệu €
12/12/2019216,0 triệu €
04/02/2020215,0 triệu €
07/04/2020214,5 triệu €
20/07/2020214,5 triệu €
17/01/2021226,0 triệu €
27/06/2021226,5 triệu €
30/12/2021237,0 triệu €
26/06/2022237,0 triệu €
12/12/2022247,0 triệu €
21/03/2023245,0 triệu €
25/06/2023244,0 triệu €
21/12/2023253,5 triệu €
20/03/2024252,5 triệu €
06/06/2024252,0 triệu €
01/10/2024251,8 triệu €
02/12/2024261,5 triệu €
11/03/2025262,0 triệu €
16/06/2025261,5 triệu €
16/12/2025271,8 triệu €
20/05/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/09/2025Rangers F.C.AlanyasporChuyển nhượng—
29/06/2024Deportivo AlavésRangers F.C.Cho mượn—
26/08/2023Rangers F.C.Deportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2020Racing GenkRangers F.C.Hết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2020Rangers F.C.Racing GenkCho mượn—
30/01/2020Racing GenkRangers F.C.Chuyển nhượng—
11/07/2019Farul ConstantaRacing GenkHết hạn mượn 4.7M €4,7 triệu €
17/01/2018FiorentinaFarul ConstantaHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
09/07/2016Farul ConstantaFiorentinaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2014Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2013Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Pro LuceafărulAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy66
  • Sức mạnh45
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com