
Peter Pekarík
Hậu vệSVK
39Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Peter Pekarík là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch SVK.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kosovo | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Đức | B 0-6 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,50 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bắc Ireland | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Luxembourg | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Luxembourg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Đức | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2009 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/03/2009 | 22 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2009 | 22 | 2,5 triệu € |
| 25/08/2010 | 23 | 2,5 triệu € |
| 11/01/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2011 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2011 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/01/2012 | 25 | 2,0 triệu € |
| 04/07/2012 | 25 | 2,2 triệu € |
| 01/09/2012 | 25 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2013 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2013 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 27 | 3,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 29 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2018 | 31 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 32 | 800 nghìn € |
| 16/12/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/11/2020 | 34 | 800 nghìn € |
| 09/02/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 30/05/2021 | 34 | 800 nghìn € |
| 21/12/2021 | 35 | 800 nghìn € |
| 08/06/2022 | 35 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 36 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 36 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 37 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 37 | 300 nghìn € |
| 26/09/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 38 | 225 nghìn € |
| 31/03/2025 | 38 | 175 nghìn € |
| 16/06/2025 | 38 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 39 | 100 nghìn € |
| 10/09/2026 | 39 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hertha Berlin II | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | Dynamo Ceske Budejovice | Hertha Berlin II | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2025 | MSK Zilina | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng | — |
| 25/09/2024 | Free Player | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hertha Berlin | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2012 | VfL Wolfsburg | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Kayserispor | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | VfL Wolfsburg | Kayserispor | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 31/12/2008 | MSK Zilina | VfL Wolfsburg | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 29/06/2005 | Spartak Dubnica nad Vahom | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 07/07/2004 | MSK Zilina | Spartak Dubnica nad Vahom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | MSK Zilina U19 | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | MSK Zilina U17 | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | MSK Zilina Youth | MSK Zilina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy42
- Sức mạnh51
- Thể lực37