Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marian Aioani

FC Rapid 1923Thủ mônROU
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Marian Aioani là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
22Cứu thua
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—776302241067%75%107,03
Romanian Cup2026-2027—1144000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,03

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/197 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/101 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marian Aioani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-0dự bị000—0———
13/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujT 4-3dự bị000—0———
19/09/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 3-1dự bị000—0———
01/09/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-19050023/300——7,75
22/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiT 2-09051020/3912/2—7,61
16/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948B 0-19010018/270——6,16
08/08/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradH 0-09010030/350——6,81
03/08/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 3-19051014/2401/2V7,18
28/07/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniH 1-19040014/250——6,83
21/07/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheT 1-09012013/170——6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,3 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20161650 nghìn €
15/12/20161775 nghìn €
06/06/20171775 nghìn €
17/12/20171875 nghìn €
15/06/201818175 nghìn €
25/12/201819225 nghìn €
20/06/201919350 nghìn €
20/12/201920450 nghìn €
22/03/202020400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
04/08/202020350 nghìn €
17/12/202021450 nghìn €
20/03/202121550 nghìn €
02/06/202121650 nghìn €
29/09/202121850 nghìn €
21/12/2021221,0 triệu €
28/03/2022221,2 triệu €
02/06/2022221,2 triệu €
20/12/2022231,3 triệu €
14/03/2023231,5 triệu €
14/06/2023231,8 triệu €
21/12/2023241,5 triệu €
04/06/2024241,5 triệu €
10/09/2024241,3 triệu €
18/12/202425900 nghìn €
25/03/2025251,0 triệu €
09/06/2025251,0 triệu €
18/12/2025261,3 triệu €
26/03/2026261,5 triệu €
07/06/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 247
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com