
Radu Drăguşin là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 54% | 1 | 0 | 6,33 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 92% | 71% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 206/233 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/53 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 15
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/79 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/43 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 1 | 3/6 | — | 5,95 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | Đ | 4,49 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 2 | 4/7 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/40 | 0 | 6/9 | — | 6,92 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 38/40 | 1 | 2/3 | — | 7,33 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 1 | 5/7 | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/27 | 1 | 5/9 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 0 | 4/8 | V | 5,70 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/24 | 2 | 4/8 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 22/03/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 20 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2023 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 25,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Tottenham Hotspur | Fiorentina | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 10/01/2024 | Genoa | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 28M € | 28,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Juventus | Genoa | Hết hạn mượn 9.7M € | 9,7 triệu € |
| 29/06/2023 | Genoa | Juventus | Cho mượn | — |
| 13/07/2022 | Juventus | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Salernitana | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Juventus | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Sampdoria | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Juventus | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Juventus U23 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2018 | — | Juventus U17 | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 30/06/2013 | Sportul Studentesc U19 | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực53