
Ivan Schranz là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
4Đá chính
505Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 172 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 84% | 60% | 0 | 0 | 6,83 |
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 125 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76% | 21% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 100% | 0 | 0 | 6,45 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 3 | 1 | 112 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 300% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/63 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/47 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/23 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/32 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/1 (300%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 3/4 | — | 6,55 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/33 | 1 | 1/4 | — | 7,77 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 13/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 2/5 | — | 6,55 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 6,45 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/06/2013 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/01/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/06/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/12/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 13/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2016 | 22 | 225 nghìn € |
| 30/12/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 30/05/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 25/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 31/03/2025 | 31 | 1,7 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 23/03/2026 | 32 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/09/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2021 | FK Jablonec | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Dynamo Ceske Budejovice | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AEL Limassol | Dynamo Ceske Budejovice | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/01/2019 | FK Dukla Praha | AEL Limassol | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Spartak Trnava | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | AC Sparta Praha | Spartak Trnava | Cho mượn | — |
| 03/02/2015 | Spartak Trnava | AC Sparta Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FC Artmedia Petrzalka | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Petrzalka U19 | FC Artmedia Petrzalka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Inter Bratislava U19 | FC Petrzalka U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực51