Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Baiaram

23Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Stefan Baiaram là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Tiểu sử Stefan Baiaram

Stefan Baiaram là tiền vệ quốc tịch Romania, 23 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ CS Universitatea Craiova. Anh cao 185 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ra sân 11 trận với 557 phút thi đấu và điểm trung bình 6,40, ghi 2 bàn và kiến tạo 3 lần. Tại SuperLiga Romania, anh có 8 trận, còn ở Cúp C3 châu Âu và Romanian Cup mỗi giải có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028, và anh lên đội một từ CS U Craiova U19 vào 30/06/2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
5Đá chính
545Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—9444820317487%58%107,11
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11700000081%0%006,41
Romanian Cup2026-2027—102700000——00—
Siêu cúp Romania——11450000088%25%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
162/185 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/63 (58%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 23
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/22 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Baiaram · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-033001116/702/3—6,92
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1700000018/2200/4—6,41
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0840010125/2614/9—6,36
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0250110218/1824/6—7,43
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-021000006/712/3—6,86
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1630020218/2217/10—6,47
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 0-1890062234/4126/9—7,11
23/08/2026SuperLiga Romaniavs FC VoluntariT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCH 1-18500000—0——6,80
16/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiH 1-126000018/1201/2V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20191650 nghìn €
20/12/201916200 nghìn €
04/08/202017200 nghìn €
17/12/202017400 nghìn €
20/03/202118550 nghìn €
02/06/202118650 nghìn €
29/09/202118550 nghìn €
21/12/202118600 nghìn €
28/03/202219750 nghìn €
02/06/202219900 nghìn €
29/09/2022191,0 triệu €
20/12/2022191,0 triệu €
14/06/202320850 nghìn €
21/12/202320800 nghìn €
21/03/2024211,0 triệu €
04/06/2024211,2 triệu €
18/12/2024211,5 triệu €
25/03/2025221,7 triệu €
09/06/2025222,0 triệu €
24/09/2025223,0 triệu €
18/12/2025224,5 triệu €
07/06/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019CS U Craiova U19CS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
30/06/2018Univ. Craiova YouthCS U Craiova U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh44
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com