Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Dúbravka

Tottenham HotspurThủ mônSVK
37Tuổi
190Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Martin Dúbravka là thủ môn 37 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119021176%100%005,89
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/39 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/9 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Dúbravka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Anhvs Coventry CityT 3-1dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1dự bị000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1dự bị000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-19011016/170——6,54
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0dự bị000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3dự bị000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-39021030/3901/1—5,89
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 0-0dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 200 nghìn €2011: 400 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 425 nghìn €2012: 325 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2020: 7,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 500 nghìn €20102026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201021200 nghìn €
02/02/201122400 nghìn €
14/06/201122500 nghìn €
22/01/201223425 nghìn €
16/06/201223325 nghìn €
06/12/201223400 nghìn €
10/06/201324400 nghìn €
01/01/201424300 nghìn €
30/08/201425400 nghìn €
05/02/201526400 nghìn €
01/09/201526350 nghìn €
20/01/201627300 nghìn €
02/08/201627300 nghìn €
15/10/201627450 nghìn €
18/12/201627450 nghìn €
09/06/201728600 nghìn €
06/10/201728800 nghìn €
20/12/201728900 nghìn €
22/03/2018293,0 triệu €
27/05/2018294,0 triệu €
18/12/2018295,0 triệu €
12/06/2019307,0 triệu €
09/12/2019307,0 triệu €
07/04/2020315,5 triệu €
29/07/2020317,5 triệu €
12/10/2020317,5 triệu €
17/03/2021326,0 triệu €
30/05/2021325,0 triệu €
22/12/2021325,0 triệu €
14/06/2022334,0 triệu €
02/11/2022334,0 triệu €
15/03/2023342,5 triệu €
19/06/2023341,5 triệu €
18/12/2023341,0 triệu €
26/05/2024351,0 triệu €
15/12/2024351,0 triệu €
29/05/2025361,0 triệu €
08/12/202536750 nghìn €
02/06/202637500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BurnleyTottenham HotspurChuyển nhượng—
06/08/2025Newcastle UnitedBurnleyChuyển nhượng—
31/12/2022Manchester UnitedNewcastle UnitedCho mượn—
31/08/2022Newcastle UnitedManchester UnitedChuyển nhượng 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2018AC Sparta PrahaNewcastle UnitedHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2018Newcastle UnitedAC Sparta PrahaCho mượn—
30/01/2018AC Sparta PrahaNewcastle UnitedChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
30/06/2017FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaChuyển nhượng—
26/07/2016EsbjergFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/01/2014MSK ZilinaEsbjergHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2007MSK Zilina U19MSK ZilinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực77
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 479
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com