
Andrei Coubiș là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
881Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
881Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 426 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 77% | 58% | 1 | 0 | 6,55 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 333 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 40% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 62% | 0 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/137 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/212 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/25 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/87 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/10 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/13 | 2 | 6/10 | V | 6,71 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,54 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/73 | 1 | 3/5 | — | 7,40 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 1/3 | — | 5,43 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 2/8 | — | 6,28 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 3 | 4/9 | V | 6,04 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/45 | 0 | 3/5 | — | 7,54 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 3/6 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/06/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 22 | 1,2 triệu € |
| 27/09/2026 | 22 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | FC Universitatea Cluj | Lincoln City | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2026 | Sampdoria | FC Universitatea Cluj | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 29/06/2026 | FC Universitatea Cluj | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Sampdoria | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Milan Futuro | Sampdoria | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 06/01/2026 | Sampdoria | Milan Futuro | Cho mượn | — |
| 29/08/2025 | Milan Futuro | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AC Milan U20 | Milan Futuro | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2021 | Milan Under 18 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | AC MilanU17 | Milan Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2019 | Polisportiva Lombardia Uno | AC MilanU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh65
- Thể lực57