Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florin Tănase

Omonia Nicosia FCTiền vệROU
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Florin Tănase là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Omonia Nicosia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—5218310000——20—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211060001168%50%006,04
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20220000054%100%003,25
Vòng loại World Cup châu Âu2026—632161015379%37%107,85
Cyprus Super Cup——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 183 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/29 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/11 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 7,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/104 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/37 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 23
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florin Tănase · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NK Publikum CeljeT 3-021000006/1011/1—6,49
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1830011115/1913/7—6,37
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-223000005/1023/5—5,70
16/09/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaT 1-01000000/10———
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1450010024/3323/6V6,35
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2900020333/4513/8—6,90
11/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 0-0900000351/6402/7V7,08
04/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 2-2610021033/3926/7—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,4 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,7 triệu €2016: 1,7 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,8 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 2,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,3 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/201419150 nghìn €
11/06/201419400 nghìn €
15/09/201419550 nghìn €
14/12/201419700 nghìn €
31/05/2015201,0 triệu €
29/09/2015201,4 triệu €
21/12/2015201,5 triệu €
31/05/2016211,7 triệu €
20/12/2016211,7 triệu €
16/06/2017221,5 triệu €
26/12/2017221,8 triệu €
13/06/2018231,8 triệu €
22/12/2018232,0 triệu €
17/06/2019243,0 triệu €
25/09/2019242,8 triệu €
20/12/2019242,8 triệu €
07/04/2020252,2 triệu €
04/08/2020252,2 triệu €
17/12/2020253,0 triệu €
20/03/2021264,0 triệu €
02/06/2021265,0 triệu €
21/12/2021265,5 triệu €
02/06/2022275,5 triệu €
14/12/2022274,0 triệu €
30/05/2023283,5 triệu €
14/12/2023283,2 triệu €
03/06/2024293,0 triệu €
12/09/2024292,7 triệu €
18/12/2024292,2 triệu €
09/06/2025302,5 triệu €
18/12/2025302,3 triệu €
26/03/2026312,0 triệu €
07/06/2026311,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Fotbal Club FCSBOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
06/08/2024Al OkhdoodFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
04/08/2023Al-Jazira(UAE)Al OkhdoodChuyển nhượng—
06/08/2022Fotbal Club FCSBAl-Jazira(UAE)Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
07/08/2016Farul ConstantaFotbal Club FCSBHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/12/2013FC VoluntariFarul ConstantaCho mượn—
31/07/2013Farul ConstantaFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2013Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2012Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2010LPS Viitorul Pitesti U19Academia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com