Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stanislav Lobotka

NapoliTiền vệSVK
31Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Stanislav Lobotka là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Napoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
725Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
725Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—775991005392%60%006,95
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311260000087%42%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
336/365 (92%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/45 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/39 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stanislav Lobotka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Bodo/GlimtT 4-331000006/600/1—5,79
17/10/2026Serie A@ VeneziaB 0-1900011165/7022/3—6,76
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Villarreal CFB 1-318000001/102/4—5,81
11/10/2026Serie Avs FrosinoneT 3-0710000122/2523/8—6,80
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0900000057/6313/3—6,85
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900000166/7416/7—6,63
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1900000190/9325/6—7,20
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0900000382/9108/9—7,20
20/09/2026Serie A@ FiorentinaH 1-1890000053/5805/5—6,81
13/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0901011257/6217/9—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 50 nghìn €2012: 125 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 350 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 19,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20121725 nghìn €
13/06/20121750 nghìn €
06/12/201218125 nghìn €
11/06/201318200 nghìn €
09/02/201419300 nghìn €
24/12/201420350 nghìn €
08/06/201520600 nghìn €
01/09/201520600 nghìn €
20/01/201621600 nghìn €
11/08/201621700 nghìn €
11/12/201622700 nghìn €
26/03/201722800 nghìn €
20/06/2017221,0 triệu €
16/08/2017225,0 triệu €
31/12/2017237,5 triệu €
21/03/20182310,0 triệu €
29/05/20182315,0 triệu €
30/10/20182325,0 triệu €
20/12/20182425,0 triệu €
10/06/20192425,0 triệu €
19/12/20192520,0 triệu €
07/04/20202516,0 triệu €
24/08/20202519,0 triệu €
28/12/20202614,0 triệu €
22/03/20212611,0 triệu €
30/05/2021269,0 triệu €
27/12/20212710,0 triệu €
14/03/20222715,0 triệu €
06/06/20222720,0 triệu €
10/11/20222730,0 triệu €
20/03/20232838,0 triệu €
14/06/20232840,0 triệu €
19/12/20232935,0 triệu €
11/03/20242930,0 triệu €
04/06/20242928,0 triệu €
17/12/20243028,0 triệu €
24/03/20253025,0 triệu €
16/06/20253025,0 triệu €
22/12/20253118,0 triệu €
23/03/20263115,0 triệu €
28/05/20263110,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2020RC CeltaNapoliHết hạn mượn 24M €24,0 triệu €
14/07/2017NordsjaellandRC CeltaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
24/08/2015TrencinNordsjaellandHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2014Ajax Amsterdam U21TrencinCho mượn—
30/06/2013TrencinAjax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2011AS Trencin U19TrencinChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy63
  • Sức mạnh59
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com