
Daniel Birligea là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
637Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 67% | 18% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 57% | 0% | 0 | 0 | 5,93 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 42% | 0 | 0 | 4,34 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 381 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 66% | 48% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/49 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/33 (18%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 4,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/81 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/21 | 0 | 3/21 | — | 6,01 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 22/28 | 0 | 3/12 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/2 | — | 6,51 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | 0/5 | — | 5,93 |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/13 | 0 | 7/14 | V | 6,19 |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 17/24 | 0 | 6/15 | V | 8,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/03/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 27/09/2023 | 23 | 850 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2024 | 24 | 1,6 triệu € |
| 12/09/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 3,8 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/06/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Fotbal Club FCSB | Frosinone | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 02/09/2024 | CFR Cluj | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 25/01/2022 | S.S. Teramo Calcio | CFR Cluj | Chuyển nhượng 0.1M € | — |
| 25/07/2019 | Palermo U19 | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Palermo Under 17 | Palermo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Unknown | Palermo Under 17 | Hết hạn mượn 0.01M € | 10 nghìn € |
| 30/09/2012 | CS Luceafarul Braila | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Academia Hagi | CS Luceafarul Braila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Unknown | Academia Hagi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực48