
Matúš Bero là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 563 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 54% | 0 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 563 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/167 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 44/52 | 4 | 5/9 | V | 7,29 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 4/11 | V | 6,63 |
| 02/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 5/8 | — | 6,23 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/31 | 3 | 5/10 | — | 6,19 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/60 | 1 | 6/11 | — | 6,11 |
| 12/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 2 | 3/9 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/06/2014 | 18 | 125 nghìn € |
| 24/12/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2015 | 19 | 325 nghìn € |
| 13/12/2015 | 20 | 550 nghìn € |
| 27/06/2016 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 13/10/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 30/05/2021 | 25 | 1,6 triệu € |
| 04/01/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 27 | 2,3 triệu € |
| 17/10/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 29 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | VfL Bochum 1848 | Ferencvarosi TC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitesse Arnhem | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2018 | Trabzonspor | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 1.64M € | 1,6 triệu € |
| 04/08/2016 | Trencin | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2013 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AS Trencin U17 | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Trencin Youth | AS Trencin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật61
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực60