Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Strelec

MiddlesbroughTiền đạoSVK
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

David Strelec là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Middlesbrough.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432481005362%40%106,80
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—217300020100%60%006,39
Hạng Nhất Anh2026-2027—20800000100%—006,48
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7756720112471%35%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/40 (62%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/7 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/2 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/91 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/11 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/37 (35%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 21
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Strelec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-081102209/1804/7—7,72
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-120000012/501/4—6,80
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-175000019/1203/7V6,23
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-072003125/501/4—6,44
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityH 2-2dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng Nhất Anhvs MillwallH 2-25000001/10——6,46
12/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 4-3dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Crystal PalaceB 0-367002027/703/5—6,30
05/09/2026Hạng Nhất Anh@ Queens Park RangersT 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ BurnleyH 1-13000001/10——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 8,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20181775 nghìn €
24/06/201918150 nghìn €
14/12/201918300 nghìn €
09/07/202019400 nghìn €
27/12/202019700 nghìn €
30/05/202120800 nghìn €
13/10/2021201,5 triệu €
27/12/2021201,5 triệu €
06/06/2022211,4 triệu €
10/11/2022211,3 triệu €
11/06/2023221,1 triệu €
26/12/2023221,2 triệu €
06/06/2024232,8 triệu €
26/09/2024233,5 triệu €
26/12/2024234,0 triệu €
10/03/2025236,5 triệu €
19/06/2025248,0 triệu €
02/12/2025247,5 triệu €
27/05/2026258,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Slovan BratislavaMiddlesbroughHết hạn mượn 7.5M €7,5 triệu €
30/06/2024SpeziaSlovan BratislavaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2024Slovan BratislavaSpeziaCho mượn—
08/08/2023SpeziaSlovan BratislavaChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
29/06/2023RegginaSpeziaCho mượn—
30/01/2023SpeziaRegginaChuyển nhượng—
30/08/2021Slovan BratislavaSpeziaHết hạn mượn 2.28M €2,3 triệu €
30/06/2018Slovan Bratislava U19Slovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2017Slovan Bratislava YouthSlovan Bratislava U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com