
David Strelec là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Middlesbrough.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
11Đá chính
896Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
298Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 248 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 62% | 40% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 100% | 60% | 0 | 0 | 6,39 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,48 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 7 | 7 | 567 | 2 | 0 | 1 | 12 | 4 | 71% | 35% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/40 (62%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/91 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/37 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/18 | 0 | 4/7 | — | 7,72 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/7 | V | 6,23 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Crystal Palace | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 17 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 14/12/2019 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 30/05/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 1,4 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 22 | 1,1 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 26/09/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 10/03/2025 | 23 | 6,5 triệu € |
| 19/06/2025 | 24 | 8,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Slovan Bratislava | Middlesbrough | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 30/06/2024 | Spezia | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2024 | Slovan Bratislava | Spezia | Cho mượn | — |
| 08/08/2023 | Spezia | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | Reggina | Spezia | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Spezia | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Slovan Bratislava | Spezia | Hết hạn mượn 2.28M € | 2,3 triệu € |
| 30/06/2018 | Slovan Bratislava U19 | Slovan Bratislava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Slovan Bratislava Youth | Slovan Bratislava U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh32
- Thể lực52