Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

László Bénes

KAA GentTiền vệSVK
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

László Bénes là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—421820001072%60%006,46
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/48 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của László Bénes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-023000002/30——6,48
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0640010214/1922/3—6,81
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1820000014/1702/5—6,30
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-28010033/301/2—6,71
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-06400000—0——6,60
16/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-113000005/902/2—6,27
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs IFK GoteborgH 1-16500000—0——6,60
09/08/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 2-0dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âu@ IFK GoteborgT 1-06701000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/201517100 nghìn €
13/12/201518300 nghìn €
27/06/201618500 nghìn €
21/07/2016181,5 triệu €
06/02/2017191,0 triệu €
18/06/2017191,8 triệu €
27/12/2017201,5 triệu €
04/06/2018201,5 triệu €
17/12/2018211,0 triệu €
11/06/2019211,5 triệu €
01/10/2019224,0 triệu €
16/12/20192210,0 triệu €
07/04/2020228,0 triệu €
25/11/2020236,0 triệu €
09/02/2021235,0 triệu €
30/05/2021234,0 triệu €
21/12/2021243,5 triệu €
08/06/2022243,0 triệu €
27/09/2022252,0 triệu €
29/11/2022252,2 triệu €
27/06/2023252,2 triệu €
19/10/2023263,5 triệu €
14/12/2023264,0 triệu €
21/03/2024265,0 triệu €
05/06/2024265,0 triệu €
19/12/2024274,0 triệu €
04/06/2025273,0 triệu €
16/12/2025283,0 triệu €
04/03/2026282,8 triệu €
20/05/2026282,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20261. FC Union BerlinKAA GentHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2026Kayserispor1. FC Union BerlinCho mượn—
15/08/20251. FC Union BerlinKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2024Hamburger SV1. FC Union BerlinHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2022Borussia MonchengladbachHamburger SVHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2021FC AugsburgBorussia MonchengladbachCho mượn—
31/01/2021Borussia MonchengladbachFC AugsburgChuyển nhượng—
29/06/2019Holstein KielBorussia MonchengladbachCho mượn—
28/01/2019Borussia MonchengladbachHolstein KielChuyển nhượng—
30/06/2016MSK ZilinaBorussia MonchengladbachHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
04/02/2015ETO FC Gyor U19MSK ZilinaChuyển nhượng—
30/06/2013ETO FC U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
30/06/2012ETO FC YouthETO FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2011DAC Dunajska Streda YouthETO FC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com