
Laurenţiu Popescu
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,4 triệu €Giá trị
Laurenţiu Popescu là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
25Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 19 | 4 | 6 | 74% | 100% | 0 | 0 | 7,34 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | 45% | 100% | 0 | 0 | 6,48 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Romania | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,34
Thủ môn
- Cứu thua
- 19
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/169 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/70 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,48
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/42 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/34 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Siêu cúp Romania · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Inter Club d'Escaldes | T 3-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 2-0 | 90 | 2 | 1 | 1 | 27/33 | 0 | — | — | 7,33 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Getafe | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 11/23 | 0 | — | — | 6,08 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | — | — | 7,32 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/23 | 0 | — | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 26/36 | 0 | — | — | 7,81 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 4-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | — | — | 7,15 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 17/25 | 0 | 1/1 | — | 7,83 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/33 | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Voluntari | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 31/05/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/09/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/12/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/03/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/09/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 1,1 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2024 | 27 | 1,7 triệu € |
| 09/06/2025 | 28 | 1,7 triệu € |
| 24/09/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 26/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2026 | 29 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2022 | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | CS Universitatea Craiova | ACS FC Brasov Steagu Renaste (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | CS Universitatea Craiova | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Pandurii Targu Jiu | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | CS Universitatea Craiova | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CS U Craiova U19 | CS Universitatea Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CS Academia de Fotbal Gică Popescu | CS U Craiova U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 158
- Chỉ số 255
- Chỉ số 462
- Chỉ số 352