
Leo Sauer là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
0Đá chính
86Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 12% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 42% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/24 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 2/2 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Moldova | T 4-0 | 23 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,76 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/14 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kazakhstan | T 2-1 | 65 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 2/4 | — | 7,97 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2022 | 16 | 75 nghìn € |
| 16/10/2023 | 17 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 17 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 18 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 19 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Feyenoord | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2025 | NAC Breda | Feyenoord | Cho mượn | — |
| 11/08/2024 | Feyenoord | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Feyenoord U21 | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | MSK Zilina U19 | Feyenoord U21 | Hết hạn mượn 0.235M € | 235 nghìn € |
| 29/06/2023 | Feyenoord U21 | MSK Zilina U19 | Cho mượn | — |
| 20/07/2022 | MSK Zilina U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | MSK Zilina Youth | MSK Zilina U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Slovan Bratislava Youth | MSK Zilina Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy56
- Sức mạnh25
- Thể lực29