
Dennis Man là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo PSV Eindhoven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
152Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 20% | 1 | 0 | 6,40 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 64% | 33% | 0 | 0 | 5,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/15 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Porto | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/3 | — | 6,07 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RB Leipzig | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/21 | 0 | 6/11 | — | 6,68 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ba Lan | B 0-6 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/12 | — | 5,87 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 88 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 3/8 | V | 7,65 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 31/05/2016 | 17 | 200 nghìn € |
| 20/12/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 16/06/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/09/2017 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2017 | 19 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2018 | 19 | 2,2 triệu € |
| 23/09/2018 | 20 | 2,7 triệu € |
| 22/12/2018 | 20 | 3,5 triệu € |
| 03/04/2019 | 20 | 4,5 triệu € |
| 17/06/2019 | 20 | 5,5 triệu € |
| 20/12/2019 | 21 | 5,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 04/08/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 6,5 triệu € |
| 22/03/2021 | 22 | 11,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 10,0 triệu € |
| 28/12/2021 | 23 | 8,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 6,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 3,2 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 25 | 6,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 9,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 25 | 10,0 triệu € |
| 17/10/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 17,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 26 | 12,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 27 | 13,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 15,0 triệu € |
| 24/09/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2025 | Parma | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 9.1M € | 9,1 triệu € |
| 28/01/2021 | Fotbal Club FCSB | Parma | Hết hạn mượn 12.6M € | 12,6 triệu € |
| 04/09/2016 | FC UT Arad | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 1.85M € | 1,9 triệu € |
| 30/06/2015 | UTA Arad U19 | FC UT Arad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Atletico Arad | UTA Arad U19 | Hết hạn mượn 0.175M € | 175 nghìn € |
| 30/06/2009 | CS Vladimirescu 2003 | CS Atletico Arad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy61
- Sức mạnh27
- Thể lực37