
Claudiu Petrila là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Rapid 1923.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
197Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 197 | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 84% | 37% | 1 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/88 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Corvinul Hunedoara | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 13/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | T 4-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | V | 5,63 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | T 3-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 6,41 |
| 28/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | H 1-1 | 62 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 23/31 | 0 | 2/7 | — | 8,20 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | 2/7 | — | 5,68 |
| 20/04/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/7 | — | 6,25 |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | vs Arges | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/49 | 0 | 5/11 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/04/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 550 nghìn € |
| 29/09/2021 | 20 | 850 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 1,1 triệu € |
| 28/03/2022 | 21 | 1,4 triệu € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2022 | 21 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 1,6 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/09/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 2,7 triệu € |
| 07/06/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 25 | 2,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2024 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 13/02/2024 | FC Rapid 1923 | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | CFR Cluj | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng 0.5M € | — |
| 29/06/2021 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | CFR Cluj | Cho mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 04/10/2020 | CFR Cluj | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | CFR Cluj U19 | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | LPS Bihorul | CFR Cluj U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hidişelul de Sus | LPS Bihorul | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | LPS Bihorul | Hidişelul de Sus | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2012 | Unknown | LPS Bihorul | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực43