Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomas Rigo

Stoke CityTiền vệCZE
24Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Tomas Rigo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Stoke City.

Tiểu sử Tomas Rigo

Tomas Rigo là tiền vệ 24 tuổi, đang thi đấu cho câu lạc bộ Stoke City và mang quốc tịch Czech Republic. Cầu thủ sinh ngày 03/07/2002, cao 184 cm và nặng 79 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận với 174 phút thi đấu, 1 kiến tạo ở Hạng Nhất Anh và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường là 4,0 triệu €, hợp đồng có hạn đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ FC Baník Ostrava đến Stoke City ngày 29/08/2025, với phí 4,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900003180%50%006,34
Hạng Nhất Anh2026-2027—31840011078%27%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomas Rigo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0230000011/1111/1—6,59
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1630020331/3411/1—6,90
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-11000001/100/1——
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-08000008/80——6,49
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs Sheffield UnitedT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ WatfordT 2-1dự bị00000—0———
09/09/2026Hạng Nhất Anh@ Cardiff CityH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Anhvs Charlton AthleticT 4-0dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Wolverhampton WanderersB 1-45001004/401/2—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202119150 nghìn €
25/12/202119250 nghìn €
21/06/202219250 nghìn €
13/12/202220225 nghìn €
19/06/202320250 nghìn €
19/09/202321350 nghìn €
19/12/2023211,0 triệu €
26/03/2024212,0 triệu €
04/06/2024212,2 triệu €
19/12/2024223,5 triệu €
16/06/2025224,0 triệu €
02/12/2025234,0 triệu €
27/05/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2025FC Baník OstravaStoke CityHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2023SK Slavia PrahaFC Baník OstravaChuyển nhượng—
29/06/2023FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia PrahaCho mượn—
20/07/2021SK Slavia PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2021SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
15/08/2018MFK Ruzomberok YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
03/03/2016FC Tatran Presov YouthMFK Ruzomberok YouthChuyển nhượng—
03/02/2014FK Poprad YouthFC Tatran Presov YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh48
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com