Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladimir Screciu

26Tuổi
179Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Vladimir Screciu là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
926Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
926Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—11108361003190%70%007,43
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001087%50%106,97
Siêu cúp Romania——11620000089%100%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 836 phút · điểm TB 7,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
594/660 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
59/87 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/61 (70%)
Không chiến thắng / thua
17 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/56 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Siêu cúp Romania · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/49 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladimir Screciu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0200000016/170——6,59
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1900010049/5614/8V6,97
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900000069/7704/7—8,00
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-4650000070/7612/4—6,55
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-2450000116/1901/6V5,90
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-0900000248/5314/8—7,59
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-0900000077/8657/11—8,00
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-0901021057/6517/7—8,15
01/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 1-1900000069/7813/3—7,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 650 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 950 nghìn €2022: 1,1 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 2,4 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20161650 nghìn €
20/12/201616150 nghìn €
16/06/201717600 nghìn €
26/12/201717800 nghìn €
13/06/201818800 nghìn €
10/09/2018181,2 triệu €
26/12/2018181,2 triệu €
09/06/2019191,0 triệu €
12/12/2019191,0 triệu €
29/03/202020650 nghìn €
07/04/202020575 nghìn €
04/08/202020500 nghìn €
17/12/202020600 nghìn €
02/06/202121600 nghìn €
29/09/202121750 nghìn €
21/12/202121850 nghìn €
28/03/202222950 nghìn €
02/06/202222950 nghìn €
20/12/2022221,1 triệu €
14/06/2023231,2 triệu €
27/09/2023231,4 triệu €
21/12/2023232,2 triệu €
21/03/2024242,4 triệu €
04/06/2024242,3 triệu €
18/12/2024242,0 triệu €
09/06/2025252,0 triệu €
18/12/2025252,0 triệu €
07/06/2026262,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Racing GenkCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
29/06/2020KVSK LommelRacing GenkCho mượn—
30/01/2020Racing GenkKVSK LommelChuyển nhượng—
30/06/2018CS Universitatea CraiovaRacing GenkHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2016CS U Craiova U19CS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
30/06/2013FC U Craiova 1948 U17CS U Craiova U19Chuyển nhượng—
30/06/2011UnknownFC U Craiova 1948 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh66
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com