
Vlad Dragomir là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
893Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
893Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 292 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 182 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 92% | 36% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,04 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 4 | 329 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 35% | 1 | 0 | 6,11 |
| Cyprus Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 292 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/119 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 329 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/95 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/34 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Cyprus Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 30/39 | 0 | 2/4 | — | 6,04 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thụy Điển | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/63 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 50/52 | 0 | 2/5 | — | 6,99 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Điển | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 5/9 | — | 6,40 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 4/8 | — | 6,75 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Hajduk Split | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Wales | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 20/23 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 3/6 | V | 5,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2015 | 16 | 50 nghìn € |
| 30/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/01/2019 | 19 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 20/08/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 11/01/2021 | 21 | 900 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/01/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/01/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/05/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 25 | 1,3 triệu € |
| 08/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2021 | ACD Virtus Entella | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Perugia | ACD Virtus Entella | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 03/08/2018 | Arsenal U21 | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ACS Poli Timisoara | Arsenal U18 | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 30/06/2014 | ACS Poli Timisoara U19 | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | LPS Banatul Timisoara | ACS Poli Timisoara U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực40