Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ionuț Andrei Radu

RC CeltaThủ mônROU
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Ionuț Andrei Radu là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo RC Celta.

Tiểu sử Ionuț Andrei Radu

Ionuț Andrei Radu là thủ môn của RC Celta, mang quốc tịch Romania và 29 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ấy có 13 trận ra sân với 1170 phút thi đấu, 43 lần cứu thua và điểm trung bình 7,01; riêng La Liga ghi nhận 31 lần cứu thua qua 9 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 10,0 triệu €, cao nhất từng đạt 15,0 triệu € vào năm 2019. Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển từ Venezia đến RC Celta, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.486Phút
47Cứu thua
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998103171471%100%107,23
Cúp C2 châu Âu2026-2027—3322682270%100%007,18
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—2218050164%100%005,85
Vòng loại World Cup châu Âu2026—3327033660%100%006,09

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 7,23

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/269 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/109 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/6 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 7,18

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/51 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,85

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/54 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/29 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,09

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/112 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/64 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ionuț Andrei Radu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Deportivo AlavésT 2-19080217/300——8,17
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs JuventusB 1-29040216/270——6,67
11/10/2026La Liga@ Elche CFH 0-09021015/2211/1—7,07
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy ĐiểnB 0-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Ba LanB 0-6dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 2-49030022/290——5,92
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-29020013/2501/1—5,78
19/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 5-09050125/3201/1—8,11
16/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1903208/1101/1—7,76
13/09/2026La Ligavs MalagaH 1-19011015/1901/1—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20141750 nghìn €
01/03/201517200 nghìn €
16/06/201518200 nghìn €
07/06/201619300 nghìn €
01/01/201719300 nghìn €
07/06/201720300 nghìn €
20/12/201720500 nghìn €
17/06/2018213,0 triệu €
11/10/2018215,0 triệu €
19/12/2018217,0 triệu €
28/02/20192112,0 triệu €
05/06/20192215,0 triệu €
11/12/20192215,0 triệu €
02/03/20202212,0 triệu €
07/04/2020229,5 triệu €
24/08/2020238,0 triệu €
28/12/2020237,0 triệu €
02/06/2021246,0 triệu €
13/10/2021245,0 triệu €
27/12/2021244,0 triệu €
06/06/2022253,5 triệu €
10/11/2022253,5 triệu €
26/06/2023263,5 triệu €
18/12/2023263,0 triệu €
26/05/2024263,0 triệu €
17/10/2024271,5 triệu €
17/12/2024271,5 triệu €
24/03/2025272,5 triệu €
16/06/2025282,5 triệu €
01/10/2025283,5 triệu €
11/12/2025285,0 triệu €
15/03/2026288,0 triệu €
04/06/2026299,0 triệu €
04/10/20262910,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025VeneziaRC CeltaChuyển nhượng—
02/02/2025Inter MilanVeneziaChuyển nhượng—
29/06/2024Bournemouth AFCInter MilanCho mượn—
26/07/2023Inter MilanBournemouth AFCChuyển nhượng—
29/06/2023AJ AuxerreInter MilanCho mượn—
24/01/2023Inter MilanAJ AuxerreChuyển nhượng—
23/01/2023CremoneseInter MilanCho mượn—
07/07/2022Inter MilanCremoneseChuyển nhượng—
30/08/2020ParmaInter MilanCho mượn—
29/01/2020Inter MilanParmaChuyển nhượng—
28/01/2020GenoaInter MilanCho mượn—
12/07/2019Inter MilanGenoaChuyển nhượng—
11/07/2019GenoaInter MilanHết hạn mượn 10.5M €10,5 triệu €
30/06/2019Inter MilanGenoaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
29/06/2019GenoaInter MilanCho mượn—
30/06/2018Inter MilanGenoaChuyển nhượng—
29/06/2018AvellinoInter MilanCho mượn—
14/07/2017Inter MilanAvellinoChuyển nhượng—
30/06/2016Inter Milan U19Inter MilanChuyển nhượng—
30/06/2014Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực71
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 375
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com