
Norbert Gyömbér
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Norbert Gyömbér là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Levadiakos.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Norbert Gyömbér · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ahli SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/46 | 2 | 2/8 | V | 5,76 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Okhdood | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/89 | 0 | 5/6 | V | 6,66 |
| 09/05/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | @ Al Hilal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 05/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ittihad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 4/5 | — | 6,83 |
| 01/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/3 | — | 6,31 |
| 27/03/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Kosovo | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Ittihad | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 3 | 4/10 | V | 6,25 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hazem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/30 | 5 | 5/7 | — | 6,38 |
| 08/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/40 | 3 | 8/14 | — | 6,25 |
| 01/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 24/09/2013 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/06/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 26 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 675 nghìn € |
| 20/08/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 27/12/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 900 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 800 nghìn € |
| 10/09/2026 | 34 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ36
Kỹ thuật38
Tư duy42
Sức mạnh61
Thể lực46