Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norbert Gyömbér

LevadiakosHậu vệSVK
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Norbert Gyömbér là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo Levadiakos.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norbert Gyömbér · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Ahli SCB 0-3900000045/4622/8V5,76
12/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al OkhdoodH 0-0900000082/8905/6V6,66
09/05/2026Cúp Nhà vua Saudi@ Al HilalB 1-2900000026/2803/6—6,55
05/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al IttihadH 0-0900000122/2834/5—6,83
01/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaH 1-173000007/911/3—6,31
27/03/2026Vòng loại World Cup châu Âuvs KosovoB 3-4dự bị00000—0———
19/03/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al IttihadH 1-11200000031/4034/10V6,25
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HazemB 1-2900011028/3055/7—6,38
08/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al QadsiahB 1-4900000131/4038/14—6,25
01/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCT 2-1900010019/2601/3—6,09

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: 1,2 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201321800 nghìn €
06/01/201421800 nghìn €
30/06/2014211,2 triệu €
09/02/2015221,2 triệu €
28/06/201522800 nghìn €
03/01/201623800 nghìn €
31/05/201623700 nghìn €
14/07/2016241,0 triệu €
01/01/2017241,0 triệu €
31/05/2017241,0 triệu €
20/12/2017251,0 triệu €
17/06/2018251,0 triệu €
16/01/201926900 nghìn €
04/06/201926800 nghìn €
29/12/201927850 nghìn €
07/04/202027675 nghìn €
20/08/202028500 nghìn €
21/02/202128650 nghìn €
23/06/202128800 nghìn €
27/12/202129800 nghìn €
06/06/2022291,0 triệu €
10/11/2022301,0 triệu €
14/06/2023301,5 triệu €
19/12/2023311,5 triệu €
04/06/2024311,3 triệu €
12/12/2024321,2 triệu €
26/05/2025321,0 triệu €
17/12/202533900 nghìn €
03/06/202633800 nghìn €
10/09/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/09/2026Free PlayerLevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2026Al KholoodFree PlayerTrở lại—
23/07/2024SalernitanaAl KholoodChuyển nhượng—
11/09/2020PerugiaSalernitanaHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
13/08/2018AS RomaPerugiaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018BariAS RomaCho mượn—
30/08/2017AS RomaBariChuyển nhượng—
29/06/2017Akhmat GroznyAS RomaCho mượn—
15/02/2017AS RomaAkhmat GroznyChuyển nhượng—
14/02/2017PescaraAS RomaCho mượn—
12/08/2016AS RomaPescaraChuyển nhượng—
30/06/2016Catania FCAS RomaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2016AS RomaCatania FCCho mượn—
19/08/2015Catania FCAS RomaChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2013Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)Catania FCHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
30/06/2011Dukla Banska Bystrica U19Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017)Chuyển nhượng—
30/06/2009Dukla Banska Bystrica U17 (1965 - 2017)Dukla Banska Bystrica U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017)Dukla Banska Bystrica U17 (1965 - 2017)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy42
  • Sức mạnh61
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com