Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Deian Sorescu

29Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Deian Sorescu là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
674Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
4/21Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8867420021476%54%106,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 674 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/21
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/254 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/43 (27%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/70 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
122
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Deian Sorescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 1-2900030132/3618/11V6,77
11/10/2026Süper Ligvs Corum FKB 0-3900030431/4014/11—6,63
19/09/2026Süper Lig@ KocaelisporB 0-2900032118/1825/10—6,67
15/09/2026Süper Ligvs FenerbahceH 0-069004018/1301/2—6,41
08/09/2026Süper Lig@ GoztepeT 4-2690030115/2326/8—6,21
30/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 1-2900030135/5035/11—6,09
23/08/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-0901011221/2824/7—8,20
16/08/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-1861011335/4615/10—7,87
07/06/2026Giao hữu quốc tếvs WalesT 2-145000007/1000/2—6,43
17/05/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüB 1-2900121136/4302/4V6,83

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/20161850 nghìn €
31/05/20161850 nghìn €
20/12/201619100 nghìn €
06/06/20171950 nghìn €
17/12/201720200 nghìn €
15/06/201820300 nghìn €
22/12/201821450 nghìn €
03/04/201921550 nghìn €
17/06/201921700 nghìn €
20/12/201922700 nghìn €
22/03/202022900 nghìn €
07/04/202022725 nghìn €
04/08/202022800 nghìn €
17/12/2020231,0 triệu €
02/06/2021231,4 triệu €
29/09/2021241,8 triệu €
21/12/2021241,9 triệu €
13/06/2022241,8 triệu €
15/11/2022251,5 triệu €
14/06/2023251,5 triệu €
05/10/2023261,2 triệu €
28/12/2023261,2 triệu €
14/03/2024261,0 triệu €
30/05/2024261,0 triệu €
03/10/2024271,7 triệu €
22/12/2024272,0 triệu €
19/03/2025272,0 triệu €
17/06/2025272,0 triệu €
16/12/2025282,0 triệu €
04/03/2026281,8 triệu €
20/05/2026281,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2024Rakow CzestochowaGaziantep Futbol KulübüHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
29/06/2024Gaziantep Futbol KulübüRakow CzestochowaCho mượn—
17/01/2024Rakow CzestochowaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
29/06/2023Fotbal Club FCSBRakow CzestochowaCho mượn—
13/01/2023Rakow CzestochowaFotbal Club FCSBChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
20/01/2022FC Dinamo 1948Rakow CzestochowaHết hạn mượn 0.905M €905 nghìn €
30/06/2018ASU Politehnica TimișoaraFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
04/04/2017ACS Poli TimisoaraASU Politehnica TimișoaraChuyển nhượng—
30/06/2015ACS Poli Timisoara II (2012 - 2021)ACS Poli TimisoaraChuyển nhượng—
31/12/2014CS Millenium GiarmataACS Poli Timisoara II (2012 - 2021)Cho mượn—
01/07/2014ACS Poli Timisoara II (2012 - 2021)CS Millenium GiarmataChuyển nhượng—
30/06/2014ACS Poli Timisoara U19ACS Poli Timisoara II (2012 - 2021)Chuyển nhượng—
30/06/2012Politehnica Timisoara U19 (- 2012)ACS Poli Timisoara U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy59
  • Sức mạnh44
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com