Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Hrošovský

FC Viktoria PlzeňTiền vệSVK
34Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Patrik Hrošovský là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.082Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1082Phút/bàn
3/17Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—111194610416385%50%006,99
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221360001073%50%106,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 946 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
3/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
370/433 (85%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
14/40 (35%)
Chuyền dài chính xác
19/44 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/54 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 23
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
126
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/52 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Hrošovský · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2900130133/3813/5—7,35
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2640010011/1824/6—6,35
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0780100128/3325/10—7,32
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2900120517/2411/3—7,48
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3720000127/3402/6V5,65
13/09/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 2-3720020133/4313/5—6,29
10/09/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéH 0-0900000339/4213/7—7,01
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 3-0770030231/3524/5—6,89
30/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoH 1-1900010246/5300/1—6,55
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaT 4-11201053553/6134/6—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,2 triệu €2016: 2,2 triệu €2017: 2,2 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,2 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201220100 nghìn €
30/03/201320150 nghìn €
26/12/201321350 nghìn €
16/04/201421600 nghìn €
06/08/201422600 nghìn €
16/01/2015221,2 triệu €
13/10/2015231,5 triệu €
18/03/2016231,8 triệu €
31/05/2016242,0 triệu €
02/08/2016242,2 triệu €
18/12/2016242,2 triệu €
09/06/2017252,2 triệu €
06/10/2017252,5 triệu €
20/12/2017253,0 triệu €
13/07/2018264,0 triệu €
28/10/2018264,2 triệu €
29/12/2018265,0 triệu €
24/06/2019276,5 triệu €
12/12/2019276,0 triệu €
29/03/2020275,0 triệu €
07/04/2020274,0 triệu €
15/10/2020283,5 triệu €
03/01/2021284,5 triệu €
30/05/2021295,0 triệu €
05/01/2022294,2 triệu €
11/04/2022294,0 triệu €
03/11/2022304,0 triệu €
08/06/2023315,0 triệu €
18/12/2023314,5 triệu €
21/03/2024314,0 triệu €
03/06/2024323,5 triệu €
10/12/2024323,0 triệu €
11/06/2025332,7 triệu €
09/12/2025332,0 triệu €
23/03/2026331,7 triệu €
19/05/2026341,3 triệu €
23/09/2026341,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Racing GenkFC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
15/08/2019FC Viktoria PlzeňRacing GenkHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
31/12/2013Viktoria Plzen BFC Viktoria PlzeňChuyển nhượng—
30/12/2013SC ZnojmoViktoria Plzen BCho mượn—
30/06/2013Viktoria Plzen BSC ZnojmoChuyển nhượng—
29/06/2013FK Viagem Ústí nad LabemViktoria Plzen BCho mượn—
26/07/2012Viktoria Plzen BFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
29/06/2012FK Banik SokolovViktoria Plzen BCho mượn—
20/02/2012Viktoria Plzen BFK Banik SokolovChuyển nhượng—
30/06/2010Viktoria Plzen U19Viktoria Plzen BChuyển nhượng—
31/08/2009AAC Sparta Trencin (2006 - 2011)Viktoria Plzen U19Chuyển nhượng—
31/07/2007—AAC Sparta Trencin (2006 - 2011)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh44
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com